Mục lục bài viết
Van bướm wafer là một loại van công nghiệp được sử dụng để đóng, mở hoặc điều tiết dòng chảy trong hệ thống đường ống. Điểm đặc trưng của van bướm wafer là thiết kế dạng kẹp giữa hai mặt bích của đường ống, giúp sản phẩm có kích thước gọn và trọng lượng tương đối nhẹ.
Khác với một số loại van có thân dài, van bướm wafer thường có thiết kế mỏng, phù hợp với những hệ thống cần tiết kiệm không gian và tối ưu chi phí vật tư.
Van bướm wafer có thể được sử dụng trong nhiều hệ thống như:
Tùy từng sản phẩm, van có thể được điều khiển bằng tay gạt, tay quay, bộ truyền động điện hoặc khí nén.
Tên gọi “wafer” xuất phát từ kiểu thiết kế của van.
Van được đặt giữa hai mặt bích của đường ống và được cố định bằng hệ thống bulong xuyên qua thân van và hai mặt bích.
Thiết kế này khác với một số loại van có kết cấu mặt bích riêng trên thân van.
Có thể hình dung đơn giản:
Mặt bích – Van bướm wafer – Mặt bích
Nhờ thiết kế dạng này, van thường có kích thước chiều dài ngắn hơn nhiều loại van khác cùng đường kính danh nghĩa.
Đây cũng là một trong những lý do van bướm wafer được sử dụng khá phổ biến trong các hệ thống đường ống cần tối ưu không gian.
Một van bướm wafer thông thường gồm các bộ phận chính:
Thân van là bộ phận bao quanh cơ cấu đóng mở và kết nối với hệ thống đường ống.
Vật liệu thân có thể khác nhau tùy dòng sản phẩm, chẳng hạn như gang, thép hoặc các vật liệu khác.
Đĩa van là bộ phận trực tiếp xoay để đóng hoặc mở dòng chảy.
Khi đĩa xoay theo hướng mở, tiết diện dòng chảy tăng lên.
Khi đĩa xoay về vị trí đóng, đĩa chắn dòng chảy.
Trục truyền chuyển động từ bộ phận điều khiển đến đĩa van.
Gioăng hoặc lớp làm kín giúp hạn chế rò rỉ giữa đĩa van và thân van khi van đóng.
Có thể là:
Nguyên lý hoạt động của van khá đơn giản.
Khi van ở trạng thái đóng, đĩa van nằm gần như vuông góc với hướng dòng chảy và ngăn dòng chất lỏng đi qua.
Khi xoay trục van, đĩa van xoay theo.
Khi đĩa quay dần về vị trí song song với dòng chảy, tiết diện mở tăng lên và dòng chất lỏng có thể đi qua.
Vì vậy, van bướm có ưu điểm là thao tác đóng mở tương đối nhanh.
Đối với van tay gạt, người sử dụng có thể điều khiển trực tiếp bằng tay.
Với van tay quay, thao tác thông qua bộ truyền động bánh răng hoặc cơ cấu tương ứng.
Có thể phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau.
Van bướm tay gạt
Có thiết kế đơn giản, thao tác nhanh, thường phù hợp với các đường kính nhỏ hoặc những hệ thống cần đóng mở thủ công thuận tiện.
Van bướm tay quay
Sử dụng bộ tay quay để điều khiển van, thường được lựa chọn ở các kích thước lớn hơn.
Van bướm điều khiển điện
Sử dụng bộ truyền động điện, phù hợp với hệ thống cần điều khiển tự động.
Van bướm điều khiển khí nén
Sử dụng nguồn khí nén để điều khiển đóng mở van.
Van bướm thường được sản xuất với nhiều kích thước DN khác nhau.
Một số kích thước phổ biến:
Tùy thương hiệu, tiêu chuẩn và dòng sản phẩm mà danh mục kích thước có thể khác nhau.
Khi đặt hàng, khách hàng nên xác định rõ DN của van, không chỉ cung cấp đường kính ống theo cách gọi thông thường.
Ví dụ:
Van bướm wafer DN100
là cách gọi theo đường kính danh nghĩa của van.
Đây là thông tin rất quan trọng khi lựa chọn van.
| Tiêu chí | Van bướm PN10 | Van bướm PN16 |
|---|---|---|
| Áp suất danh nghĩa | 10 bar | 16 bar |
| Khả năng chịu áp theo cấp PN | Thấp hơn | Cao hơn |
| Giá thành | Thường thấp hơn | Thường cao hơn |
| Ứng dụng | Hệ thống phù hợp PN10 | Hệ thống yêu cầu PN16 |
Không nên mặc định PN16 luôn tốt hơn và phù hợp hơn.
Nếu hệ thống được thiết kế cho PN10, việc sử dụng van PN16 cần kiểm tra thêm khả năng tương thích với mặt bích, tiêu chuẩn và các thông số liên quan.
Quan trọng nhất là van phải đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của hệ thống.
Hai loại này dễ bị nhầm khi mua hàng.
| Tiêu chí | Wafer | Lug |
| Kiểu thân | Dạng kẹp giữa hai mặt bích | Thân có tai/boss để bắt bulong |
| Vị trí lắp | Giữa hai mặt bích | Kết nối bằng các vị trí bulong riêng |
| Kết cấu | Gọn | Cứng và độc lập hơn |
| Chi phí | Thường kinh tế | Có thể cao hơn |
| Ứng dụng | Rất phổ biến | Phù hợp yêu cầu kết nối riêng |
Vì vậy khi khách hàng yêu cầu “van bướm”, nên xác nhận rõ wafer hay lug.
Van bướm và van cổng đều có chức năng đóng mở dòng chảy nhưng cấu tạo hoàn toàn khác nhau.
Sử dụng đĩa van xoay quanh trục.
Ưu điểm:
Sử dụng cánh van chuyển động lên xuống để đóng mở.
Ưu điểm:
Lựa chọn loại nào phụ thuộc vào thiết kế và yêu cầu của hệ thống.
Van được sử dụng để kiểm soát dòng nước trên các tuyến ống.
Một số hệ thống sử dụng van bướm cho các vị trí phù hợp với yêu cầu thiết kế và tiêu chuẩn.
Van bướm có thể được sử dụng ở nhiều vị trí trong hệ thống xử lý nước.
Van được dùng để kiểm soát dòng chất lỏng trong các hệ thống điều hòa và xử lý nhiệt phù hợp.
Có thể sử dụng với nhiều loại môi chất khi vật liệu van và gioăng đáp ứng tính chất của môi chất.
Khi mua van, nên xác định các thông số sau.
Xác định đường kính danh nghĩa.
Ví dụ:
DN100, DN150, DN200…
Xác định cấp áp lực:
PN10, PN16…
Ví dụ:
Tùy yêu cầu.
Đây là yếu tố quan trọng vì gioăng tiếp xúc trực tiếp với môi chất và ảnh hưởng đến khả năng làm kín.
Cần kiểm tra tiêu chuẩn mặt bích tương ứng với hệ thống.
Ví dụ:
“Cho tôi van bướm DN100.”
Thông tin này chưa đầy đủ.
Cần xác định thêm PN và các yêu cầu khác.
Hai loại có kết cấu khác nhau.
Đây là yếu tố cần đặc biệt lưu ý đối với đơn hàng công trình.
Mỗi môi chất có thể yêu cầu vật liệu làm kín khác nhau.
Van có giá thấp chưa chắc phù hợp với yêu cầu kỹ thuật của hệ thống.
Giá sản phẩm thường phụ thuộc vào:
Do đó, muốn báo giá chính xác nên gửi đầy đủ quy cách.
Ví dụ:
Van bướm wafer DN150 PN16, tay quay, số lượng 10 cái.
Thông tin này giúp nhà cung cấp xác định đúng sản phẩm nhanh hơn.
Là loại van bướm có thiết kế dạng kẹp giữa hai mặt bích của đường ống.
Có thể đáp ứng tốt nhiều hệ thống nếu lựa chọn đúng vật liệu, DN, PN và tiêu chuẩn.
Tùy thương hiệu, phổ biến từ các kích thước nhỏ như DN40, DN50 đến các kích thước lớn như DN500, DN600 hoặc lớn hơn.
PN16 tương ứng áp suất danh nghĩa 16 bar. Điều kiện sử dụng thực tế vẫn cần căn cứ thông số nhà sản xuất và điều kiện hệ thống.
Có. Đây là một trong những ứng dụng phổ biến, với điều kiện van phù hợp với môi chất và yêu cầu kỹ thuật.
Đối với khách hàng công trình, đại lý hoặc đơn vị mua số lượng lớn, nên lựa chọn nhà cung cấp có thể cung cấp đồng bộ:

Với kinh nghiệm nhiều năm trong lĩnh vực cung cấp ống nhựa, Hà Bách tự hào là đối tác của hàng ngàn khách hàng. Chúng tôi cam kết mang đến những sản phẩm ống nhựa chất lượng cao, đa dạng chủng loại như PVC, HDPE, PPR,… với giá cả cạnh tranh.
Các sản phẩm của Hà Bách đều được sản xuất theo tiêu chuẩn và có đầy đủ giấy tờ. Bên cạnh đó, chúng tôi còn tư vấn kỹ thuật, giao hàng nhanh và chế độ bảo hành.
ĐỂ BIẾT THÊM THÔNG TIN XIN VUI LÒNG LIÊN HỆ VỚI CHÚNG TÔI:
CÔNG TY TNHH HÀ BÁCH
Địa chỉ: TT16-C4, Ngõ 248 Chiến Thắng KĐT Văn Quán, Phường Hà Đông, Hà Nội.
Hotline: 0931.109.636 / 033.2233.588 / 083.2233.588
Email: habachhy@gmail.com
Website: https://ongnuoctienphong.com/ Từ 8h – 22h (Tất cả các ngày).
>> Xem thêm:Ống HDPE dùng cho hệ thống thoát nước mưa – Giải pháp đô thị hiện đại
>> Xem thêm: Ống Nhựa HDPE – Lựa Chọn Hoàn Hảo Cho Hệ Thống Cấp Thoát Nước