Mục lục bài viết
Khi tìm mua ống HDPE, khách hàng thường bắt gặp các thông tin như PE80, PE100, SDR11, SDR17, PN10, PN16…. Trong đó, PE80 và PE100 là hai cấp vật liệu thường được nhắc đến khi lựa chọn ống polyethylene dùng cho hệ thống cấp nước và các ứng dụng đường ống khác.
Nhiều người cho rằng PE100 đơn giản chỉ là “loại ống tốt hơn PE80”. Cách hiểu này chưa đầy đủ. PE80 và PE100 thể hiện cấp độ vật liệu polyethylene theo khả năng chịu áp lực dài hạn, trong khi khả năng làm việc thực tế của một đường ống còn phụ thuộc vào SDR, chiều dày thành ống, nhiệt độ, tiêu chuẩn sản xuất và điều kiện vận hành.
Hiểu đúng sự khác biệt giữa PE80 và PE100 sẽ giúp doanh nghiệp lựa chọn đúng sản phẩm, tránh mua dư khả năng chịu áp lực hoặc chọn ống không phù hợp với thiết kế.
PE80 là cấp vật liệu polyethylene được sử dụng để sản xuất các sản phẩm ống HDPE.
Thông số PE80 liên quan đến khả năng chịu ứng suất lâu dài của vật liệu.
Ống HDPE PE80 có thể được sử dụng trong một số hệ thống:
Ứng dụng cụ thể cần căn cứ vào tiêu chuẩn và thông số của từng sản phẩm.
PE100 cũng là một cấp vật liệu polyethylene dùng để sản xuất ống HDPE.
So với PE80, PE100 có cường độ yêu cầu tối thiểu cao hơn, nhờ đó có thể thiết kế thành ống với thành mỏng hơn ở cùng điều kiện áp lực và đường kính trong một số trường hợp.
Đây là một trong những lý do PE100 ngày càng được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống cấp nước hiện đại.
Điểm quan trọng nhất nằm ở cấp độ vật liệu, chứ không phải đường kính ống.
Có thể hình dung đơn giản:
PE80 → cấp vật liệu thấp hơn PE100
PE100 → cấp vật liệu cao hơn PE80
Tuy nhiên, điều này không có nghĩa rằng mọi ống PE100 đều chịu áp lực cao hơn mọi ống PE80.
Muốn so sánh khả năng chịu áp lực của hai sản phẩm cụ thể, cần xem đồng thời:
Đây là ưu điểm đáng chú ý của PE100.
Với vật liệu có khả năng chịu ứng suất cao hơn, nhà sản xuất có thể thiết kế thành ống phù hợp với yêu cầu áp lực mà không nhất thiết phải tăng chiều dày thành ống quá nhiều.
Điều này mang lại một số lợi ích:
Tuy nhiên, đây là vấn đề kỹ thuật cần được đánh giá theo tiêu chuẩn cụ thể chứ không nên áp dụng bằng cách so sánh tên gọi đơn thuần.
| Tiêu chí | PE80 | PE100 |
|---|---|---|
| Cấp vật liệu | Thấp hơn PE100 | Cao hơn PE80 |
| Khả năng chịu ứng suất dài hạn | Thấp hơn | Cao hơn |
| Khả năng tối ưu chiều dày | Hạn chế hơn | Tốt hơn |
| Ứng dụng | Nhiều hệ thống phù hợp | Rất phổ biến trong cấp nước |
| Khả năng thiết kế | Phụ thuộc tiêu chuẩn | Có nhiều lựa chọn tối ưu |
| Giá thành | Tùy sản phẩm | Tùy thương hiệu và quy cách |
Bảng trên chỉ mang tính chất khái quát. Khi lựa chọn sản phẩm thực tế cần căn cứ vào catalogue và tiêu chuẩn của nhà sản xuất.
Nếu xét về cấp vật liệu, PE100 có khả năng chịu ứng suất dài hạn cao hơn PE80.
Tuy nhiên, nói “PE100 luôn tốt hơn” để lựa chọn trong mọi trường hợp là chưa chính xác.
Ví dụ một hệ thống áp lực thấp có thể không cần sử dụng loại ống có yêu cầu vật liệu cao hơn nếu thiết kế đã xác định loại khác phù hợp.
Do đó, lựa chọn nên dựa trên:
Yêu cầu kỹ thuật trước – giá thành sau.
Có thể.
Một loại ống PE80 và một loại ống PE100 có thể cùng được sản xuất với một chỉ số SDR nhất định.
Tuy nhiên, khả năng chịu áp lực danh nghĩa của chúng có thể khác nhau do cấp vật liệu khác nhau.
Đây cũng là lý do khi xem thông số ống HDPE không nên chỉ nhìn vào SDR.
Cần xem đồng thời:
PE + SDR + PN + tiêu chuẩn.
PE100 được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống cấp nước nhờ những đặc tính phù hợp với đường ống polyethylene.
Có thể gặp ống PE100 trong:
Đối với nước sinh hoạt, sản phẩm cần đáp ứng yêu cầu và tiêu chuẩn phù hợp với mục đích sử dụng.
Đầu tiên cần biết hệ thống hoạt động ở áp lực bao nhiêu.
Không nên chọn dựa vào đường kính đơn thuần.
Ví dụ:
Kích thước càng lớn thì yêu cầu về thiết kế và phương án kết nối càng cần được xem xét kỹ.
Đây là thông số giúp xác định cấu hình thành ống.
Cần kiểm tra sản phẩm có đáp ứng tiêu chuẩn mà hồ sơ kỹ thuật hoặc dự án yêu cầu hay không.
Không nên chỉ so sánh giá một mét ống.
Cần tính cả:
Thông tin này chưa đủ để xác định chính xác sản phẩm.
Nên cung cấp thêm:
PE + SDR/PN + tiêu chuẩn + số lượng.
PE80 và PN là hai khái niệm hoàn toàn khác nhau.
PE80/PE100: cấp vật liệu.
PN: cấp áp lực danh nghĩa của sản phẩm theo hệ thống tiêu chuẩn tương ứng.
Đây cũng là một sai lầm.
Một ống PE100 vẫn có nhiều cấu hình SDR khác nhau.
Xét về cấp vật liệu, PE100 có khả năng chịu ứng suất dài hạn cao hơn PE80. Tuy nhiên, lựa chọn loại nào cần dựa trên yêu cầu thực tế của hệ thống.
Có. PE80 vẫn có thể được sử dụng trong những ứng dụng phù hợp với tiêu chuẩn và thiết kế.
Không.
PE100 là cấp vật liệu, còn PN là thông số liên quan đến áp lực danh nghĩa.
Nếu hệ thống, tiêu chuẩn và ngân sách cho phép, PE100 thường là lựa chọn phổ biến trong nhiều hệ thống cấp nước hiện nay. Tuy nhiên, cần căn cứ vào thiết kế cụ thể.
PE80 và PE100 không phải là hai loại đường kính hay cấp áp lực mà là hai cấp vật liệu polyethylene.

Với kinh nghiệm nhiều năm trong lĩnh vực cung cấp ống nhựa, Hà Bách tự hào là đối tác của hàng ngàn khách hàng. Chúng tôi cam kết mang đến những sản phẩm ống nhựa chất lượng cao, đa dạng chủng loại như PVC, HDPE, PPR,… với giá cả cạnh tranh.
Các sản phẩm của Hà Bách đều được sản xuất theo tiêu chuẩn và có đầy đủ giấy tờ. Bên cạnh đó, chúng tôi còn tư vấn kỹ thuật, giao hàng nhanh và chế độ bảo hành.
ĐỂ BIẾT THÊM THÔNG TIN XIN VUI LÒNG LIÊN HỆ VỚI CHÚNG TÔI:
CÔNG TY TNHH HÀ BÁCH
Địa chỉ: TT16-C4, Ngõ 248 Chiến Thắng KĐT Văn Quán, Phường Hà Đông, Hà Nội.
Hotline: 0931.109.636 / 033.2233.588 / 083.2233.588
Email: habachhy@gmail.com
Website: https://ongnuoctienphong.com/ Từ 8h – 22h (Tất cả các ngày).
>> Xem thêm:Ống HDPE dùng cho hệ thống thoát nước mưa – Giải pháp đô thị hiện đại
>> Xem thêm: Ống Nhựa HDPE – Lựa Chọn Hoàn Hảo Cho Hệ Thống Cấp Thoát Nước