Mục lục bài viết
Trong các hệ thống cấp nước, máy bơm thường tạo ra áp lực để đưa nước từ bể chứa, giếng, bồn nước hoặc một nguồn cấp đến vị trí sử dụng. Vì vậy, ống nước kết nối với máy bơm không chỉ cần đúng kích thước mà còn phải phù hợp với áp lực và điều kiện làm việc của toàn hệ thống.
Nhiều trường hợp khi lựa chọn vật tư, người mua chỉ quan tâm đến đường kính như D63, D75, D90, D110 hoặc D160 mà chưa kiểm tra đầy đủ các yếu tố khác. Tuy nhiên, cùng một đường kính có thể có nhiều loại ống với độ dày thành ống, cấp áp lực và vật liệu khác nhau.
Một lựa chọn phù hợp thường cần xem xét:
Đặc biệt với hệ thống bơm có áp lực cao hoặc tuyến ống dài, việc chọn đúng loại ống ngay từ đầu sẽ giúp hệ thống vận hành ổn định và hạn chế phát sinh vấn đề trong quá trình sử dụng.
Ống nước chịu áp lực là loại ống được thiết kế để dẫn nước dưới một mức áp suất nhất định.
Khác với các loại ống chỉ phục vụ dẫn nước trong điều kiện áp lực thấp hoặc thoát nước tự chảy, ống chịu áp lực phải đáp ứng yêu cầu về khả năng chịu áp theo thiết kế của sản phẩm.
Một số loại ống nước thường được sử dụng trong hệ thống có áp lực gồm:
Mỗi loại có đặc điểm riêng và phù hợp với những nhu cầu khác nhau.
Khi lựa chọn, không nên chỉ nhìn vào tên vật liệu mà cần kiểm tra cấp áp lực, đường kính và tiêu chuẩn sản phẩm.
Máy bơm tạo ra áp lực và lưu lượng cho dòng nước. Nếu ống không phù hợp với điều kiện làm việc, hệ thống có thể gặp nhiều vấn đề.
Nếu áp lực thực tế vượt quá khả năng làm việc của ống, nguy cơ rò rỉ hoặc hư hỏng sẽ tăng lên.
Đường kính quá nhỏ có thể làm tăng tổn thất áp lực và ảnh hưởng đến lưu lượng.
Ngược lại, lựa chọn đường kính quá lớn có thể làm tăng chi phí đầu tư mà chưa chắc mang lại hiệu quả tương ứng.
Ống sử dụng ngoài trời, chôn ngầm, trong nhà, dẫn nước nóng hay nước lạnh có điều kiện làm việc khác nhau.
Vì vậy, cùng là “ống nước” nhưng không phải loại nào cũng sử dụng được cho mọi vị trí.
HDPE là một trong những vật liệu được sử dụng phổ biến cho hệ thống đường ống cấp nước và các tuyến ống cần độ bền cơ học tốt.
Ống HDPE có ưu điểm:
HDPE đặc biệt được quan tâm khi tuyến ống có chiều dài lớn hoặc có nhiều điều kiện địa hình khác nhau.
Tuy nhiên, khi chọn HDPE cho hệ thống bơm vẫn phải kiểm tra đúng PN, SDR, đường kính và loại vật liệu theo yêu cầu.
Ống PVC/uPVC chịu áp lực cũng được sử dụng phổ biến trong hệ thống cấp nước.
Ưu điểm của nhóm ống này:
Khi mua ống PVC/uPVC, cần chú ý các ký hiệu như:
Đặc biệt, không nên chỉ nhìn vào D110 rồi mặc định tất cả ống D110 đều có khả năng chịu áp lực giống nhau.
PPR thường được sử dụng trong hệ thống cấp nước nóng và lạnh, đặc biệt ở các công trình dân dụng và một số hệ thống phù hợp.
Một trong những ưu điểm đáng chú ý của PPR là khả năng chịu nhiệt tốt hơn nhiều loại ống nhựa thông thường.
PPR có các cấp áp lực khác nhau, chẳng hạn PN10, PN16, PN20, PN25 tùy sản phẩm và tiêu chuẩn.
Khi lựa chọn PPR cho hệ thống có máy bơm, cần xem xét cả áp lực và nhiệt độ chứ không chỉ chọn theo đường kính.
Đây là một trong những yếu tố quan trọng nhất khi lựa chọn ống cho hệ thống bơm.
Ví dụ, khách hàng có thể gặp những ký hiệu:
PN6, PN8, PN10, PN12.5, PN16, PN20, PN25…
PN thường được sử dụng để thể hiện cấp áp suất danh nghĩa của sản phẩm theo tiêu chuẩn tương ứng.
Tuy nhiên, cần tránh hiểu đơn giản rằng:
“Ống PN10 lúc nào cũng chịu được đúng 10 bar trong mọi điều kiện.”
Khả năng làm việc thực tế còn phụ thuộc vào:
Đối với hệ thống bơm, nên đối chiếu áp lực yêu cầu của hệ thống với thông số kỹ thuật của chính loại ống dự kiến sử dụng.
Đường kính ống có liên quan trực tiếp đến khả năng vận chuyển nước.
Nếu đường kính quá nhỏ so với nhu cầu lưu lượng, vận tốc dòng chảy có thể tăng và tổn thất áp lực trên đường ống cũng có thể tăng.
Ngược lại, nếu chọn đường kính quá lớn, chi phí mua ống và phụ kiện sẽ tăng.
Do đó, không nên lựa chọn ống chỉ dựa trên:
“Máy bơm bao nhiêu ngựa thì dùng ống bao nhiêu?”
Cách lựa chọn chính xác hơn cần căn cứ vào:
Lưu lượng + áp lực + chiều dài tuyến + cao độ + đường kính + điều kiện hệ thống.
Đây là lý do trong các đơn hàng vật tư dự án, danh sách ống thường được xác định cụ thể theo thiết kế hoặc yêu cầu kỹ thuật.
Không nhất thiết.
Trong một hệ thống bơm, có thể phân biệt:
Là tuyến đưa nước từ nguồn đến máy bơm.
Là tuyến đưa nước từ máy bơm đến hệ thống phía sau.
Hai tuyến có thể có yêu cầu khác nhau tùy thiết kế.
Đặc biệt, đường ống phía đẩy thường phải quan tâm đến áp lực do máy bơm tạo ra.
Ngoài ống, hệ thống còn có thể sử dụng các vật tư như:
Vì vậy, khi lập danh sách vật tư cho hệ thống bơm, không nên chỉ tính riêng phần ống.
Không nhất thiết.
Một quan niệm khá phổ biến là cứ chọn loại ống có cấp áp lực cao nhất để “chắc chắn”.
Tuy nhiên, việc lựa chọn vật tư nên dựa trên yêu cầu thực tế của hệ thống.
Nếu sử dụng loại ống có cấp áp lực cao hơn nhiều so với nhu cầu, chi phí vật tư có thể tăng mà chưa chắc cần thiết.
Ngược lại, nếu chọn cấp áp lực thấp hơn yêu cầu thì có thể không phù hợp.
Vì vậy, mục tiêu nên là:
Chọn đúng cấp áp lực, không phải chọn cấp áp lực cao nhất.
Để hạn chế nhầm hàng, khách hàng nên kiểm tra ít nhất 8 thông tin:
HDPE, PVC/uPVC, PPR hoặc vật liệu khác.
Ví dụ D63, D75, D90, D110, D160…
PN hoặc Class tùy loại ống.
Đặc biệt quan trọng đối với các loại ống được phân chia theo SDR hoặc Class.
Xác định sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn nào theo hồ sơ hoặc yêu cầu kỹ thuật.
Một số loại ống được cung cấp dạng cây, trong khi một số loại có thể được cung cấp dạng cuộn tùy đường kính và sản phẩm.
Cần xác định loại cút, tê, măng sông, mặt bích hoặc phụ kiện tương ứng.
Nên xác định theo mét, cây hoặc cuộn tùy cách đóng gói của sản phẩm.
| Tiêu chí | HDPE | PVC/uPVC | PPR |
|---|---|---|---|
| Cấp nước | Phù hợp nhiều hệ thống | Phù hợp nhiều hệ thống | Phù hợp |
| Nước nóng | Tùy loại và yêu cầu | Hạn chế hơn | Phù hợp |
| Độ dẻo | Cao | Thấp hơn HDPE | Trung bình |
| Chịu va đập | Tốt | Khá | Khá |
| Chống ăn mòn | Tốt | Tốt | Tốt |
| Kết nối phổ biến | Hàn đối đầu, điện trở… | Dán keo, phụ kiện phù hợp | Hàn nhiệt |
| Tuyến ống dài | Phù hợp | Phù hợp tùy điều kiện | Tùy hệ thống |
Bảng trên mang tính định hướng. Khi lựa chọn thực tế cần đối chiếu thông số của từng sản phẩm cụ thể.
HDPE có thể được cân nhắc khi hệ thống cần:
Đặc biệt, với các hệ thống cấp nước có tuyến ống dài, HDPE là nhóm vật liệu được nhiều đơn vị quan tâm.
PVC/uPVC có thể là lựa chọn phù hợp cho các hệ thống cấp nước cần:
Tuy nhiên, cần lựa chọn đúng dòng PVC/uPVC chịu áp lực, không nên lấy các loại ống thoát nước thông thường để thay thế cho đường ống chịu áp.
PPR thường được quan tâm khi hệ thống có nhu cầu:
Nếu hệ thống có cả nước nóng và lạnh, PPR có thể là một lựa chọn đáng cân nhắc tùy thiết kế và thông số sản phẩm.
Việc chọn ống cho hệ thống bơm cần được thực hiện dựa trên tổng thể hệ thống thay vì chỉ nhìn vào đường kính hoặc giá thành.
Tại Hà Bách, khách hàng có thể tham khảo các nhóm ống HDPE, PVC/uPVC, PPR cùng phụ kiện đường ống, van, mặt bích, gioăng, bulong và các vật tư kết nối.
Khi cần báo giá, khách hàng có thể gửi danh sách vật tư với các thông tin như:
Tên ống – đường kính – PN/Class – chiều dài – số lượng – thương hiệu yêu cầu.
Ví dụ:
Ống HDPE D110 PN10 – 300 mét
hoặc:
Ống PVC D110 Class 3 – 100 cây
Thông tin càng cụ thể, quá trình kiểm tra quy cách và báo giá càng thuận tiện.
Không thể xác định chỉ dựa vào công suất máy bơm. Cần xem xét lưu lượng, áp lực, chiều dài tuyến và thiết kế hệ thống.
Có thể sử dụng HDPE cho nhiều hệ thống có máy bơm, với điều kiện lựa chọn đúng cấp áp lực, đường kính và thông số sản phẩm.
Có những dòng PVC/uPVC được thiết kế cho hệ thống chịu áp lực. Cần phân biệt với các loại PVC dùng cho thoát nước hoặc mục đích không chịu áp.
Không. Cần xác định áp lực thực tế của hệ thống và đối chiếu với thông số kỹ thuật của sản phẩm.
Không có một lựa chọn chung cho mọi hệ thống. Cần căn cứ vào áp lực, chiều dài tuyến, môi trường, phương pháp kết nối và yêu cầu kỹ thuật.
Những thông số quan trọng gồm vật liệu, đường kính, cấp áp lực, độ dày, tiêu chuẩn và phương pháp kết nối.Ống nước cho hệ thống bơm cần được lựa chọn đồng bộ với máy bơm và điều kiện làm việc của toàn hệ thống.
HDPE, PVC/uPVC và PPR đều có những nhóm ứng dụng riêng. Thay vì chỉ chọn theo giá hoặc đường kính, người mua nên xác định đúng yêu cầu trước khi đặt hàng để tránh tình trạng ống không phù hợp với áp lực hoặc mục đích sử dụng.

Với kinh nghiệm nhiều năm trong lĩnh vực cung cấp ống nhựa, Hà Bách tự hào là đối tác của hàng ngàn khách hàng. Chúng tôi cam kết mang đến những sản phẩm ống nhựa chất lượng cao, đa dạng chủng loại như PVC, HDPE, PPR,… với giá cả cạnh tranh.
Các sản phẩm của Hà Bách đều được sản xuất theo tiêu chuẩn và có đầy đủ giấy tờ. Bên cạnh đó, chúng tôi còn tư vấn kỹ thuật, giao hàng nhanh và chế độ bảo hành.
ĐỂ BIẾT THÊM THÔNG TIN XIN VUI LÒNG LIÊN HỆ VỚI CHÚNG TÔI:
CÔNG TY TNHH HÀ BÁCH
Địa chỉ: TT16-C4, Ngõ 248 Chiến Thắng KĐT Văn Quán, Phường Hà Đông, Hà Nội.
Hotline: 0931.109.636 / 033.2233.588 / 083.2233.588
Email: habachhy@gmail.com
Website: https://ongnuoctienphong.com/ Từ 8h – 22h (Tất cả các ngày).
>> Xem thêm:Ống HDPE dùng cho hệ thống thoát nước mưa – Giải pháp đô thị hiện đại
>> Xem thêm: Ống Nhựa HDPE – Lựa Chọn Hoàn Hảo Cho Hệ Thống Cấp Thoát Nước