Van bướm là gì? Cấu tạo, ưu điểm, cách chọn theo DN và PN

1. Van bướm wafer là gì?

Mục lục bài viết

Van bướm wafer là một loại van công nghiệp được sử dụng để đóng, mở hoặc điều tiết dòng chảy trong hệ thống đường ống. Điểm đặc trưng của van bướm wafer là thiết kế dạng kẹp giữa hai mặt bích của đường ống, giúp sản phẩm có kích thước gọn và trọng lượng tương đối nhẹ.

Khác với một số loại van có thân dài, van bướm wafer thường có thiết kế mỏng, phù hợp với những hệ thống cần tiết kiệm không gian và tối ưu chi phí vật tư.

Van bướm wafer có thể được sử dụng trong nhiều hệ thống như:

  • Cấp nước.
  • Xử lý nước.
  • Đường ống công nghiệp.
  • Hệ thống PCCC.
  • Hệ thống HVAC.
  • Đường ống dẫn chất lỏng phù hợp.
  • Hệ thống tưới và cấp nước quy mô lớn.

Tùy từng sản phẩm, van có thể được điều khiển bằng tay gạt, tay quay, bộ truyền động điện hoặc khí nén.

2. Vì sao gọi là van bướm wafer?

Tên gọi “wafer” xuất phát từ kiểu thiết kế của van.

Van được đặt giữa hai mặt bích của đường ống và được cố định bằng hệ thống bulong xuyên qua thân van và hai mặt bích.

Thiết kế này khác với một số loại van có kết cấu mặt bích riêng trên thân van.

Có thể hình dung đơn giản:

Mặt bích – Van bướm wafer – Mặt bích

Nhờ thiết kế dạng này, van thường có kích thước chiều dài ngắn hơn nhiều loại van khác cùng đường kính danh nghĩa.

Đây cũng là một trong những lý do van bướm wafer được sử dụng khá phổ biến trong các hệ thống đường ống cần tối ưu không gian.

3. Cấu tạo của van bướm wafer

Một van bướm wafer thông thường gồm các bộ phận chính:

Thân van

Thân van là bộ phận bao quanh cơ cấu đóng mở và kết nối với hệ thống đường ống.

Vật liệu thân có thể khác nhau tùy dòng sản phẩm, chẳng hạn như gang, thép hoặc các vật liệu khác.

Đĩa van

Đĩa van là bộ phận trực tiếp xoay để đóng hoặc mở dòng chảy.

Khi đĩa xoay theo hướng mở, tiết diện dòng chảy tăng lên.

Khi đĩa xoay về vị trí đóng, đĩa chắn dòng chảy.

Trục van

Trục truyền chuyển động từ bộ phận điều khiển đến đĩa van.

Gioăng làm kín

Gioăng hoặc lớp làm kín giúp hạn chế rò rỉ giữa đĩa van và thân van khi van đóng.

Bộ phận điều khiển

Có thể là:

  • Tay gạt.
  • Tay quay.
  • Bộ truyền động điện.
  • Bộ truyền động khí nén.

4. Van bướm wafer hoạt động như thế nào?

Nguyên lý hoạt động của van khá đơn giản.

Khi van ở trạng thái đóng, đĩa van nằm gần như vuông góc với hướng dòng chảy và ngăn dòng chất lỏng đi qua.

Khi xoay trục van, đĩa van xoay theo.

Khi đĩa quay dần về vị trí song song với dòng chảy, tiết diện mở tăng lên và dòng chất lỏng có thể đi qua.

Vì vậy, van bướm có ưu điểm là thao tác đóng mở tương đối nhanh.

Đối với van tay gạt, người sử dụng có thể điều khiển trực tiếp bằng tay.

Với van tay quay, thao tác thông qua bộ truyền động bánh răng hoặc cơ cấu tương ứng.

5. Van bướm wafer có những loại nào?

Có thể phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau.

Phân loại theo bộ phận điều khiển

Van bướm tay gạt

Có thiết kế đơn giản, thao tác nhanh, thường phù hợp với các đường kính nhỏ hoặc những hệ thống cần đóng mở thủ công thuận tiện.

Van bướm tay quay

Sử dụng bộ tay quay để điều khiển van, thường được lựa chọn ở các kích thước lớn hơn.

Van bướm điều khiển điện

Sử dụng bộ truyền động điện, phù hợp với hệ thống cần điều khiển tự động.

Van bướm điều khiển khí nén

Sử dụng nguồn khí nén để điều khiển đóng mở van.

6. Van bướm wafer có những kích thước nào?

Van bướm thường được sản xuất với nhiều kích thước DN khác nhau.

Một số kích thước phổ biến:

  • DN40
  • DN50
  • DN65
  • DN80
  • DN100
  • DN125
  • DN150
  • DN200
  • DN250
  • DN300
  • DN350
  • DN400
  • DN500
  • DN600

Tùy thương hiệu, tiêu chuẩn và dòng sản phẩm mà danh mục kích thước có thể khác nhau.

Khi đặt hàng, khách hàng nên xác định rõ DN của van, không chỉ cung cấp đường kính ống theo cách gọi thông thường.

Ví dụ:

Van bướm wafer DN100

là cách gọi theo đường kính danh nghĩa của van.

7. Van bướm wafer PN10 và PN16 khác nhau như thế nào?

Đây là thông tin rất quan trọng khi lựa chọn van.

Tiêu chí Van bướm PN10 Van bướm PN16
Áp suất danh nghĩa 10 bar 16 bar
Khả năng chịu áp theo cấp PN Thấp hơn Cao hơn
Giá thành Thường thấp hơn Thường cao hơn
Ứng dụng Hệ thống phù hợp PN10 Hệ thống yêu cầu PN16

Không nên mặc định PN16 luôn tốt hơn và phù hợp hơn.

Nếu hệ thống được thiết kế cho PN10, việc sử dụng van PN16 cần kiểm tra thêm khả năng tương thích với mặt bích, tiêu chuẩn và các thông số liên quan.

Quan trọng nhất là van phải đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của hệ thống.

8. Van bướm wafer khác van bướm lug như thế nào?

Hai loại này dễ bị nhầm khi mua hàng.

Tiêu chí Wafer Lug
Kiểu thân Dạng kẹp giữa hai mặt bích Thân có tai/boss để bắt bulong
Vị trí lắp Giữa hai mặt bích Kết nối bằng các vị trí bulong riêng
Kết cấu Gọn Cứng và độc lập hơn
Chi phí Thường kinh tế Có thể cao hơn
Ứng dụng Rất phổ biến Phù hợp yêu cầu kết nối riêng

Vì vậy khi khách hàng yêu cầu “van bướm”, nên xác nhận rõ wafer hay lug.

9. Van bướm wafer khác van cổng như thế nào?

Van bướm và van cổng đều có chức năng đóng mở dòng chảy nhưng cấu tạo hoàn toàn khác nhau.

Van bướm

Sử dụng đĩa van xoay quanh trục.

Ưu điểm:

  • Thiết kế gọn.
  • Trọng lượng tương đối nhẹ.
  • Đóng mở nhanh.
  • Phù hợp nhiều đường kính lớn.
  • Có thể tối ưu không gian.

Van cổng

Sử dụng cánh van chuyển động lên xuống để đóng mở.

Ưu điểm:

  • Thường được sử dụng như van đóng/mở trên đường ống.
  • Khi mở hoàn toàn, dòng chảy có thể đi qua khoang van tương đối thuận lợi.

Lựa chọn loại nào phụ thuộc vào thiết kế và yêu cầu của hệ thống.

10. Van bướm wafer dùng trong những hệ thống nào?

Hệ thống cấp nước

Van được sử dụng để kiểm soát dòng nước trên các tuyến ống.

Hệ thống PCCC

Một số hệ thống sử dụng van bướm cho các vị trí phù hợp với yêu cầu thiết kế và tiêu chuẩn.

Hệ thống xử lý nước

Van bướm có thể được sử dụng ở nhiều vị trí trong hệ thống xử lý nước.

Hệ thống HVAC

Van được dùng để kiểm soát dòng chất lỏng trong các hệ thống điều hòa và xử lý nhiệt phù hợp.

Hệ thống công nghiệp

Có thể sử dụng với nhiều loại môi chất khi vật liệu van và gioăng đáp ứng tính chất của môi chất.

11. Cách chọn van bướm wafer phù hợp

Khi mua van, nên xác định các thông số sau.

DN

Xác định đường kính danh nghĩa.

Ví dụ:

DN100, DN150, DN200…

PN

Xác định cấp áp lực:

PN10, PN16…

Vật liệu thân

Ví dụ:

  • Gang.
  • Gang cầu.
  • Thép.
  • Inox.

Tùy yêu cầu.

Vật liệu gioăng

Đây là yếu tố quan trọng vì gioăng tiếp xúc trực tiếp với môi chất và ảnh hưởng đến khả năng làm kín.

Kiểu điều khiển

  • Tay gạt.
  • Tay quay.
  • Điện.
  • Khí nén.

Tiêu chuẩn kết nối

Cần kiểm tra tiêu chuẩn mặt bích tương ứng với hệ thống.

12. Những lỗi thường gặp khi mua van bướm

Chỉ báo DN mà không báo PN

Ví dụ:

“Cho tôi van bướm DN100.”

Thông tin này chưa đầy đủ.

Cần xác định thêm PN và các yêu cầu khác.

Nhầm wafer và lug

Hai loại có kết cấu khác nhau.

Không kiểm tra tiêu chuẩn mặt bích

Đây là yếu tố cần đặc biệt lưu ý đối với đơn hàng công trình.

Không xác định vật liệu gioăng

Mỗi môi chất có thể yêu cầu vật liệu làm kín khác nhau.

Chỉ chọn theo giá

Van có giá thấp chưa chắc phù hợp với yêu cầu kỹ thuật của hệ thống.

13. Giá van bướm wafer phụ thuộc vào những yếu tố nào?

Giá sản phẩm thường phụ thuộc vào:

  • DN.
  • PN.
  • Vật liệu thân.
  • Vật liệu đĩa.
  • Vật liệu gioăng.
  • Kiểu điều khiển.
  • Thương hiệu.
  • Tiêu chuẩn.
  • Số lượng.
  • Chính sách chiết khấu.

Do đó, muốn báo giá chính xác nên gửi đầy đủ quy cách.

Ví dụ:

Van bướm wafer DN150 PN16, tay quay, số lượng 10 cái.

Thông tin này giúp nhà cung cấp xác định đúng sản phẩm nhanh hơn.

14. FAQ về van bướm wafer

Van bướm wafer là gì?

Là loại van bướm có thiết kế dạng kẹp giữa hai mặt bích của đường ống.

Van bướm wafer có tốt không?

Có thể đáp ứng tốt nhiều hệ thống nếu lựa chọn đúng vật liệu, DN, PN và tiêu chuẩn.

Van bướm wafer có những DN nào?

Tùy thương hiệu, phổ biến từ các kích thước nhỏ như DN40, DN50 đến các kích thước lớn như DN500, DN600 hoặc lớn hơn.

Van bướm wafer PN16 chịu được bao nhiêu áp?

PN16 tương ứng áp suất danh nghĩa 16 bar. Điều kiện sử dụng thực tế vẫn cần căn cứ thông số nhà sản xuất và điều kiện hệ thống.

Van bướm wafer có dùng cho nước không?

Có. Đây là một trong những ứng dụng phổ biến, với điều kiện van phù hợp với môi chất và yêu cầu kỹ thuật.

15. Mua van bướm wafer ở đâu?

Đối với khách hàng công trình, đại lý hoặc đơn vị mua số lượng lớn, nên lựa chọn nhà cung cấp có thể cung cấp đồng bộ:

  • Van bướm wafer.
  • Van bướm lug.
  • Van cổng.
  • Van một chiều.
  • Mặt bích.
  • Gioăng.
  • Bulong.
  • Các phụ kiện đường ống.

Địa chỉ mua Ống nhựa và vật tư ngành nước uy tín, chất lượng

   Với kinh nghiệm nhiều năm trong lĩnh vực cung cấp ống nhựa, Hà Bách tự hào là đối tác của hàng ngàn khách hàng. Chúng tôi cam kết mang đến những sản phẩm ống nhựa chất lượng cao, đa dạng chủng loại như PVC, HDPE, PPR,… với giá cả cạnh tranh.

   Các sản phẩm của Hà Bách đều được sản xuất theo tiêu chuẩn và có đầy đủ giấy tờ. Bên cạnh đó, chúng tôi còn tư vấn kỹ thuật, giao hàng nhanh và chế độ bảo hành.

ĐỂ BIẾT THÊM THÔNG TIN XIN VUI LÒNG LIÊN HỆ VỚI CHÚNG TÔI:

CÔNG TY TNHH HÀ BÁCH

Địa chỉ: TT16-C4, Ngõ 248 Chiến Thắng KĐT Văn Quán, Phường Hà Đông, Hà Nội.

Hotline: 0931.109.636 / 033.2233.588  / 083.2233.588

Email: habachhy@gmail.com

Website: https://ongnuoctienphong.com/ Từ 8h – 22h (Tất cả các ngày).

>> Xem thêm:Ống HDPE dùng cho hệ thống thoát nước mưa – Giải pháp đô thị hiện đại

>> Xem thêmỐng Nhựa HDPE – Lựa Chọn Hoàn Hảo Cho Hệ Thống Cấp Thoát Nước

Bài liên quan

Nút gọi
Contact Me on Zalo
Bản quyền thuộc về Nhuahabach.vn | cung cấp bởi MinhDuongADS.Com